thập hồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần bài trong trò chơi Tổ Tôm có đúng mười quân bài màu đỏ: "thập hồng" là một thuật ngữ dùng trong trò chơi bài Tổ Tôm cổ truyền của Việt Nam, dùng để chỉ một phần bài (hay một "phu" bài) cụ thể. Phần bài này được gọi là "thập hồng" khi nó có chính xác mười quân bài thuộc hàng "hồng" (tức là các quân bài màu đỏ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người chơi đó đang có một thập hồng rất mạnh. (Phần bài của người chơi đó có đúng mười quân đỏ và rất có lợi thế.)
- Muốn ù, đôi khi cần phải xếp được thập hồng. (Để giành chiến thắng (ù) trong Tổ Tôm, đôi khi người chơi phải sắp xếp được phần bài có đúng mười quân đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thập hồng" như một tiêu chí trong luật chơi: Trong một số cách chơi Tổ Tôm, việc có "thập hồng" có thể là một điều kiện để được tính điểm cao hơn hoặc để ù theo một kiểu đặc biệt.
- Theo luật, nếu có thập hồng thì điểm sẽ được cộng thêm.
- "thập hồng" trong văn hóa và ngôn ngữ: Thuật ngữ này đôi khi được dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói để ám chỉ sự may mắn, sự "đỏ" đủ, dựa trên ý nghĩa biểu tượng của màu đỏ và con số mười.
- Cuộc đời anh ta như được thập hồng, mọi việc đều thuận lợi. (Cuộc sống của anh ta rất may mắn, suôn sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hồng: Chỉ các quân bài màu đỏ trong bộ bài Tổ Tôm.
- Phu: Chỉ một bộ, một nhóm bài hợp lệ trong Tổ Tôm (thường gồm 3 quân). "Thập hồng" là một loại "phu" bài đặc biệt.
- Tổ Tôm: Tên trò chơi bài cổ sử dụng thuật ngữ này.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một thuật ngữ chuyên biệt của trò chơi Tổ Tôm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể liên quan trực tiếp đến từ "thập hồng".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thập hồng". Tuy nhiên, dựa trên nghĩa gốc, có thể hiểu nó gợi lên hình ảnh của sự đầy đủ ("thập" là mười) và may mắn ("hồng" là màu đỏ, tượng trưng cho hỷ sự).
- Nói phần bài tổ tôm có đúng mười cây đỏ.